Máy làm túi tự động hai kênh có lõi cuộn liên tục
◆Trang bị hệ thống cuộn phim khí nén mở rộng chuyên dụng, thao tác dễ dàng.
◆Hệ thống điều khiển bước servo giảm sai số kích thước hàn-cắt trong quá trình sản xuất tốc độ cao và tiết kiệm điện năng.
◆Máy sử dụng hệ thống điều khiển tự động bằng mạch IC cắm sẵn, thuận tiện cho việc thay thế.
◆Trang bị thiết bị điều chỉnh tự động vị trí cuộn màng bằng cảm biến quang điện, giúp cuộn màng hoàn thiện gọn gàng và mượt mà.
◆Thay đổi khối cuộn màng dễ dàng, thiết bị báo động giúp thay đổi khối cuộn màng kịp thời và nhanh chóng.
◆Cuộn màng tự động và nạp lõi giấy tự động tiện lợi và nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và lao động.
Tính năng và ưu điểm
◆Màn hình cảm ứng, thao tác đơn giản, chiều dài và tốc độ túi có thể điều chỉnh dễ dàng qua màn hình cảm ứng.
◆Trang bị hệ thống cuộn phim khí nén mở rộng chuyên dụng, thao tác dễ dàng.
◆Hệ thống điều khiển bước servo giảm sai số kích thước hàn-cắt trong quá trình sản xuất tốc độ cao và tiết kiệm điện năng.
◆Máy sử dụng hệ thống điều khiển tự động bằng mạch IC cắm sẵn, thuận tiện cho việc thay thế.
◆Trang bị thiết bị điều chỉnh tự động vị trí cuộn màng bằng cảm biến quang điện, giúp cuộn màng hoàn thiện gọn gàng và mượt mà.
◆Thay đổi khối cuộn màng dễ dàng, thiết bị báo động giúp thay đổi khối cuộn màng kịp thời và nhanh chóng.
◆Cuộn màng tự động và nạp lõi giấy tự động tiện lợi và nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và lao động.
Thông số kỹ thuật
| Loại máy | LF-DR-350X2 | |
| Chiều rộng túi tối đa(mm) | 350 | 550 |
| Chiều dài túi (mm) | 280-550 | 280-750 |
| Tốc độ làin túi | 100-350 | 100-300 |
| Độ dày màng(mm) | 0.02-0.08 | 0.02-0.08 |
| Tổng công suất/Công suất thực dùng | 21.42/4.5 | 20/4.1 |
| Khi đốt tiêu thụ(m3/phut) | 0.4 | 0.4 |
| Số lượng túi cuộn | 2 | 1 |
| Kích thước tồng thể (DXRXC) | 7200x2600x1750 | 7200x2400x1750 |
| Trọng lượng(kg) | 3580 | 3080 |
| Công suất biến tằn chính (kw) | 1.5 | 1.5 |
| Công suất biến tần băng tải(kw) | 10x0.75 | 6x0.75 |
| Số lượng biến tần | 11 | 7 |
| Công suất motor Servo (kw) | 3.0/0.5 | 3.6 |
| Số lượng động cơ Servo | 2 | 1 |
| Điện áp sử dụng Von | AC 380v | AC 380v |
| Điện năng tiệu thụ kw/giờ | 5.3 | 4.8 |