Máy làm túi rác cắt lạnh và hàn kín miệng phẳng mới
◆Màn hình cảm ứng, thao tác đơn giản. Chiều dài túi và tốc độ có thể điều chỉnh dễ dàng qua màn hình cảm ứng.
◆Trang bị hệ thống cuộn màng khí nén có thể mở rộng, giúp cố định cuộn màng một cách dễ dàng.
◆Hệ thống điều khiển bước servo giúp giảm sai số kích thước hàn-cắt trong quá trình sản xuất tốc độ cao và tiết kiệm điện năng.
◆Thiết bị "90°turnover" cho dao cắt và dao hàn, cùng thiết kế trục vải gia nhiệt, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, đồng thời đảm bảo an toàn.
◆Thiết bị chuyển đổi tốc độ cao giúp túi ra đều và nhanh.
◆Sử dụng thiết bị xoay độc quyền tránh tình trạng dính ở vị trí hàn nhiệt
◆Sử dụng dây cao su thông thường, vật liệu dễ mua
◆Máy sử dụng hệ thống điều khiển tự động bằng mạch IC cắm, dễ thay thế.
◆Mô-tơ servo điều khiển chính xác vị trí mô-men của tay robot
◆Điều chỉnh dao cắt răng cưa đơn giản
Tính năng và ưu điểm
◆Thiết bị nạp được trang bị khối ròng rọc khí nén để đảm bảo quá trình vận chuyển màng diễn ra trơn tru mà không bị gấp nếp.
◆Màn hình cảm ứng, thao tác đơn giản. Chiều dài túi và tốc độ có thể điều chỉnh dễ dàng qua màn hình cảm ứng.
◆Trang bị hệ thống cuộn màng khí nén có thể mở rộng, giúp cố định cuộn màng một cách dễ dàng.
◆Hệ thống điều khiển bước servo giúp giảm sai số kích thước hàn-cắt trong quá trình sản xuất tốc độ cao và tiết kiệm điện năng.
◆Thiết bị "90°turnover" cho dao cắt và dao hàn, cùng thiết kế trục vải gia nhiệt, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, đồng thời đảm bảo an toàn.
◆Thiết bị chuyển đổi tốc độ cao giúp túi ra đều và nhanh.
◆Sử dụng thiết bị xoay độc quyền tránh tình trạng dính ở vị trí hàn nhiệt
◆Sử dụng dây cao su thông thường, vật liệu dễ mua
◆Máy sử dụng hệ thống điều khiển tự động bằng mạch IC cắm, dễ thay thế.
◆Mô-tơ servo điều khiển chính xác vị trí mô-men của tay robot
◆Điều chỉnh dao cắt răng cưa đơn giản
Thông số kỹ thuật
| Loại máy | LF-SFC-1150 | LF-SFC-1250 |
| Chiều rộng túi tối đa(min) | 1100 | 1200 |
| Chiều dài túi (mm) | 800-1500 | 800-1500 |
| Tốc độ làm túi | 70-150 | 70-150 |
| Độ dày màng(min) | 0.02-0.08 | 0.02-0.08 |
| Tồng công suất/Công suất thực dùng | 12.51/2.2 | 12.51/2.2 |
| Khi đốt tiêu thụ(m3/phut) | 0.6 | 0.6 |
| số lượng túi cuộn | 1 | 1 |
| Kích thước tồng thề (DXRXC) |
7400x1840x1500 8300x1900x1500 |
7400x1960x1500
8300x1960x1500 |
| Trọng lượng(kg) | 2502 | 2682 |
| Công suất biến tần chính (kw) | 1.5 | 1.5 |
| Công suất biến tần băng tải(kw) | 2.2 | 2.2 |
| Số lượng biến tần | 3 | 3 |
| Công suất motor Servo (kw) | 4.4Z5.5 | 4.475.5 |
| Số lượng động cơ Servo | 2 | 2 |
| Điện áp sử dụng Von | AC 380v | AC 380v |
| Điện năng tiệu thụ kw/giờ | 2.6 | 2.6 |