Máy làm túi tự động hai kênh có lõi cuộn liên tục
Màn hình cảm ứng thân thiện, thao tác đơn giản. Chiều dài túi & tốc độ có thể dễ dàng thay đổi từ màn hình cảm ứng.
◆ Sử dụng giá đỡ cuộn đã được cấp bằng sáng chế để tránh căng thẳng kéo dài màng nhựa.
◆ Giá đỡ cuộn được trang bị hệ thống biến tần cho các cuộn jumbo giúp giảm thời gian và số lượng nhân viên thay đổi con lăn. Được trang bị cuộn mở rộng khí nén chuyên dụng giúp cố định cuộn màng, thao tác dễ dàng.
Hệ thống điều khiển servo thiết lập chiều dài cắt niêm phong giúp giảm thiểu sai số kích thước trong quá trình sản xuất tốc độ cao và tiêu thụ điện năng.
Thiết bị cắt điểm và dao niêm phong nóng "thiết bị xoay 180°, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, đồng thời đảm bảo an toàn.
◆ Máy được trang bị hệ thống mạch IC tự động điều khiển kiểu cắm cho việc thay thế dễ dàng.
Được trang bị thiết bị điều chỉnh tự động vị trí cuộn màng với cảm biến quang điện giúp các cuộn thành phẩm gọn gàng và mượt mà.
◆ Thao tác thay đổi khối cuộn dễ dàng, thiết bị báo động giúp thay đổi khối cuộn kịp thời và nhanh chóng.
◆ Sử dụng giá đỡ cuộn đã được cấp bằng sáng chế để tránh căng thẳng kéo dài màng nhựa.
◆ Giá đỡ cuộn được trang bị hệ thống biến tần cho các cuộn jumbo giúp giảm thời gian và số lượng nhân viên thay đổi con lăn. Được trang bị cuộn mở rộng khí nén chuyên dụng giúp cố định cuộn màng, thao tác dễ dàng.
Hệ thống điều khiển servo thiết lập chiều dài cắt niêm phong giúp giảm thiểu sai số kích thước trong quá trình sản xuất tốc độ cao và tiêu thụ điện năng.
Thiết bị cắt điểm và dao niêm phong nóng "thiết bị xoay 180°, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, đồng thời đảm bảo an toàn.
◆ Máy được trang bị hệ thống mạch IC tự động điều khiển kiểu cắm cho việc thay thế dễ dàng.
Được trang bị thiết bị điều chỉnh tự động vị trí cuộn màng với cảm biến quang điện giúp các cuộn thành phẩm gọn gàng và mượt mà.
◆ Thao tác thay đổi khối cuộn dễ dàng, thiết bị báo động giúp thay đổi khối cuộn kịp thời và nhanh chóng.
Tính năng và ưu điểm
Màn hình cảm ứng thân thiện, thao tác đơn giản. Chiều dài túi & tốc độ có thể dễ dàng thay đổi từ màn hình cảm ứng.
◆ Sử dụng giá đỡ cuộn đã được cấp bằng sáng chế để tránh căng thẳng kéo dài màng nhựa.
◆ Giá đỡ cuộn được trang bị hệ thống biến tần cho các cuộn jumbo giúp giảm thời gian và số lượng nhân viên thay đổi con lăn. Được trang bị cuộn mở rộng khí nén chuyên dụng giúp cố định cuộn màng, thao tác dễ dàng.
Hệ thống điều khiển servo thiết lập chiều dài cắt niêm phong giúp giảm thiểu sai số kích thước trong quá trình sản xuất tốc độ cao và tiêu thụ điện năng.
Thiết bị cắt điểm và dao niêm phong nóng "thiết bị xoay 180°, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, đồng thời đảm bảo an toàn.
◆ Máy được trang bị hệ thống mạch IC tự động điều khiển kiểu cắm cho việc thay thế dễ dàng.
Được trang bị thiết bị điều chỉnh tự động vị trí cuộn màng với cảm biến quang điện giúp các cuộn thành phẩm gọn gàng và mượt mà.
◆ Thao tác thay đổi khối cuộn dễ dàng, thiết bị báo động giúp thay đổi khối cuộn kịp thời và nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật
Màn hình cảm ứng thân thiện, thao tác đơn giản. Chiều dài túi & tốc độ có thể dễ dàng thay đổi từ màn hình cảm ứng.
◆ Sử dụng giá đỡ cuộn đã được cấp bằng sáng chế để tránh căng thẳng kéo dài màng nhựa.
◆ Giá đỡ cuộn được trang bị hệ thống biến tần cho các cuộn jumbo giúp giảm thời gian và số lượng nhân viên thay đổi con lăn. Được trang bị cuộn mở rộng khí nén chuyên dụng giúp cố định cuộn màng, thao tác dễ dàng.
Hệ thống điều khiển servo thiết lập chiều dài cắt niêm phong giúp giảm thiểu sai số kích thước trong quá trình sản xuất tốc độ cao và tiêu thụ điện năng.
Thiết bị cắt điểm và dao niêm phong nóng "thiết bị xoay 180°, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, đồng thời đảm bảo an toàn.
◆ Máy được trang bị hệ thống mạch IC tự động điều khiển kiểu cắm cho việc thay thế dễ dàng.
Được trang bị thiết bị điều chỉnh tự động vị trí cuộn màng với cảm biến quang điện giúp các cuộn thành phẩm gọn gàng và mượt mà.
◆ Thao tác thay đổi khối cuộn dễ dàng, thiết bị báo động giúp thay đổi khối cuộn kịp thời và nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật
| Mã mô hình | LF-SR-600 | LF-DR-400x2 |
| Chiều rộng tối đa của túi (mm) | 600 | 350 |
| Chiều dài của túi (mm) | 280-550 | 280-550 |
| Tốc độ làm túi (chiếc/phút) | 100-260 | 100-260 |
| Độ dày màng (mm) | 0.008-0.05 | 0.008-0.05 |
| Tổng công suất/Công suất làm việc (kw) | 11.36/3.4 | 16.42/4.5 |
| Tiêu thụ khí (m³/phút) | 0.6 | 0.6 |
| Số lượng cuộn làm túi (cuộn) | 1 | 2 |
| Kích thước (mm) | 4930x1240x1250 |
4930x1640x1250 6000x1900x1500 |
| Cân nặng (kg) | 1164 | 1898 |
| Công suất biến tần chính (kw) | 1.5 | 1.5 |
| Công suất biến tần băng tải (kw) | 2 x0.75 | 4x0.75 |
| Số lượng biến tần (bộ) | 6 | 9 |
| Công suất động cơ servo (kw) | 3.0 | 3.0 |
| Số lượng động cơ servo (bộ) | 1 | 2 |
| Điện áp làm việc (V) | AC380v | AC380v |
| Tiêu thụ điện (kw/giờ) | 3.1 | 3.5 |